sinh khương
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gừng tươi: Tên gọi trong y học cổ truyền và dược liệu học để chỉ phần thân rễ (củ) của cây gừng (Zingiber officinale) khi còn tươi, chưa qua chế biến sấy khô.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Theo đơn thuốc Đông y, cần thêm ba lát sinh khương. (Theo the traditional medicine prescription, three slices of fresh ginger need to be added.)
- Sinh khương có vị cay, tính ấm, thường dùng để giải cảm. (Fresh ginger has a pungent taste and warm nature, often used to treat colds.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học cổ truyền: "Sinh khương" là một vị thuốc quan trọng, thường được dùng để phát tán phong hàn (trị cảm lạnh), làm ấm tỳ vị (hệ tiêu hóa), chống nôn.
- Bài thuốc "Quế chi thang" thường kết hợp sinh khương với quế chi, đại táo. (The "Cinnamon Twig Decoction" often combines fresh ginger with cinnamon twigs and jujubes.)
Biến thể và từ liên quan
Can khương (n): Gừng khô, là củ gừng đã được phơi hoặc sấy khô. Công dụng và tính chất khác với sinh khương.
- Can khương có tính nhiệt mạnh hơn sinh khương. (Dried ginger has a hotter nature than fresh ginger.)
Gừng (n): Tên gọi thông thường cho cả cây và củ gừng tươi trong đời sống hàng ngày.
- Mẹ tôi hay dùng gừng để nấu ăn. (My mother often uses ginger for cooking.)
Từ đồng nghĩa
- Gừng tươi: Cách gọi phổ biến trong sinh hoạt và ẩm thực hàng ngày, đồng nghĩa với "sinh khương" trong ngữ cảnh dược liệu.
Lưu ý sử dụng
- Từ "sinh khương" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản, đơn thuốc, và ngữ cảnh liên quan đến y học cổ truyền Việt Nam (Đông y) và dược liệu học. Trong giao tiếp thông thường về nguyên liệu nấu ăn, người ta thường dùng từ "gừng" hoặc "gừng tươi".